空气缓冲间[kōng qì huǎn chōng jiān] [空 气 缓 冲 间]Lưu từKhácbuồng giảm ápChữ trong từ空kōngkhông trung气qìkhí缓huǎnchậm冲chōng(nước) xô vào间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh空气kōng qìHSK 2không khí民间mín jiānHSK 3trong nhân dân空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắmXem thêm (3)