突击步枪[tū jī bù qiāng] [突 击 步 枪]Lưu từKhácsúng trường tấn côngChữ trong từ突tūlao ra击jīđánh步bùmột bước枪qiāngsúngTừ cùng chữ:突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột突破tū pòHSK 5đột phá开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục突击tū jīHSK 9tấn công đột ngột và dữ dội突发tū fāHSK 9xảy ra đột ngột突破口tū pò kǒuHSK 9điểm đột phá突如其来tū rú qí láiHSK 9nảy sinh đột ngột