立体交叉
[lì tǐ jiāo chā] [立 体 交 叉]
giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt
这两条主干道在市中心形成立体交叉。
zhè liǎng tiáo zhǔ gàn dào zài shì zhōng xīn xíng chéng lì tǐ jiāo chā.Hai trục đường chính này giao nhau khác mức ở trung tâm thành phố.