立体异构[lì tǐ yì gòu] [立 体 异 构]Lưu từKháclập thể dị cấu (hoá học)Chữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể异yìkhác构gòuxây dựngTừ ghép:立体异构体lì tǐ yì gòu tǐchất lập thể dị cấu (hoá học)Từ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức机构jī gòuHSK 4cơ chế立即lì jíHSK 4ngay lập tức结构jié gòuHSK 4cấu trúc立场lì chǎngHSK 5lập trường立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)立足lì zúHSK 8đứngXem thêm (3)