立体照片[lì tǐ zhào piàn] [立 体 照 片]Lưu từKhácảnh ba chiềuChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể照zhàotheo片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh立即lì jíHSK 4ngay lập tứcXem thêm (3)