立案侦查
[lì àn zhēn chá] [立 案 侦 查]
lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)
由于涉案数额巨大,警方已对此展开立案侦查。
yóu yú shè àn shù é jù dà, jǐng fāng yǐ duì cǐ zhǎn kāi lì àn zhēn chá.Do số tiền liên quan đến vụ án quá lớn, cảnh sát đã lập án điều tra.
[lì àn zhēn chá] [立 案 侦 查]
lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)
由于涉案数额巨大,警方已对此展开立案侦查。
yóu yú shè àn shù é jù dà, jǐng fāng yǐ duì cǐ zhǎn kāi lì àn zhēn chá.Do số tiền liên quan đến vụ án quá lớn, cảnh sát đã lập án điều tra.