立法委员会[lì fǎ wěi yuán huì] [立 法 委 员 会]Lưu từKhácủy ban lập phápChữ trong từ立lìđứng法fǎpháp luật委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội立刻lì kèHSK 3ngay lập tức演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hộiXem thêm (3)