站稳脚步[zhàn wěn jiǎo bù] [站 稳 脚 步]Lưu từKháccó chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn địnhChữ trong từ站zhàntrạm稳wěnổn định脚jiǎobàn chân步bùmột bướcTừ cùng chữ:站住zhàn zhùHSK 2đứng lại初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trướcXem thêm (3)