章则[zhāng zé] [章 则]Lưu từKhácquy tắcChữ trong từ章zhāngchương则zéthìTừ cùng chữ:原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc章程zhāng chéngHSK 6quy tắc准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực以身作则yǐ shēn zuò zéHSK 9làm gương (thành ngữ)Từ cận nghĩa:规则guī zéHSK 4quy tắc章程zhāng chéngHSK 6quy tắc规章guī zhāngHSK 6quy tắc程chéngquy tắc守则shǒu zéquy tắc条规tiáo guīquy tắc法式fǎ shìquy tắc规程guī chéngquy tắc不成文bù chéng wénquy tắc (không thành văn)