守则
[shǒu zé] [守 则]
quy tắc; quy định
牢记这些安全守则能够避免意外发生。
láo jì zhè xiē ān quán shǒu zé néng gòu bì miǎn yì wài fā shēng.Ghi nhớ những quy tắc an toàn này có thể tránh được tai nạn.
[shǒu zé] [守 则]
quy tắc; quy định
牢记这些安全守则能够避免意外发生。
láo jì zhè xiē ān quán shǒu zé néng gòu bì miǎn yì wài fā shēng.Ghi nhớ những quy tắc an toàn này có thể tránh được tai nạn.