简则[jiǎn zé] [简 则]Lưu từKhácquy tắc chung; nguyên tắc đơn giảnChữ trong từ简jiǎnđơn giản则zéthìTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)规则guī zéHSK 4quy tắc简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通例tōng lìquy tắc chung通则tōng zéquy tắc chung