通则[tōng zé] [通 则]Lưu từKhácquy tắc chung; nguyên tắc chungChữ trong từ通tōngđi qua则zéthìTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:简则jiǎn zéquy tắc chung通例tōng lìquy tắc chung