通例
[tōng lì] [通 例]
quy tắc chung; thông lệ tiêu chuẩn
没问题,我来负责梳理当年的商贸通例与法律适用,你来分析具体条款。
méi wèn tí, wǒ lái fù zé shū lǐ dāng nián de shāng mào tōng lì yǔ fǎ lǜ shì yòng, nǐ lái fēn xī jù tǐ tiáo kuǎn.Không thành vấn đề, tôi sẽ chịu trách nhiệm tổng hợp các thông lệ thương mại và sự áp dụng pháp luật thời bấy giờ, bạn hãy phân tích các điều khoản cụ thể.
Trong bài: Khảo chứng văn bản hợp đồng thương mại Con đường Tơ lụa trên biển