简单地说[jiǎn dān de shuō] [简 单 地 THUYẾT]Lưu từKhácnói một cách đơn giản; đơn giản mà nóiChữ trong từ简jiǎnđơn giản单dānhóa đơn地dìđất说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:简言之jiǎn yán zhīnói một cách đơn giản