简言之[jiǎn yán zhī] [简 言 之]Lưu từKhácnói một cách đơn giản; để nói đơn giản; ngắn gọnChữ trong từ简jiǎnđơn giản言yántừ之zhīanhTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)反之fǎn zhīHSK 6ngược lại简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:简单地说jiǎn dān de shuōnói một cách đơn giản