简略见告[jiǎn lüè jiàn gào] [简 略 见 告]Lưu từKháctóm tắt hoặc tổng quan (của kế hoạch, v.v.)Chữ trong từ简jiǎnđơn giản略lu:èngắn gọn见jiànthấy告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)