简繁转换[jiǎn fán zhuǎn huàn] [简 繁 转 换]Lưu từKhácchuyển đổi từ chữ giản thể sang phồn thểChữ trong từ简jiǎnđơn giản繁fánphức tạp转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt换huàntrao đổiTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự交换jiāo huànHSK 4trao đổi简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt兑换duì huànHSK 7chuyển đổiXem thêm (3)