管理学院[guǎn lǐ xué yuàn] [管 理 HỌC 院]Lưu từKháctrường quản lýChữ trong từ管guǎnchăm sóc理lǐđể ý学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện管理guǎn lǐHSK 3giám sát法院fǎ yuànHSK 4tòa án管道guǎn dàoHSK 6đường ống国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)Xem thêm (3)