粒子物理[lì zǐ wù lǐ] [粒 子 物 理]Lưu từKhácvật lý hạtChữ trong từ粒lìhạt子zǐcon trai物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ ghép:粒子物理学lì zǐ wù lǐ xuévật lý hạtTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:粒子物理学lì zǐ wù lǐ xuévật lý hạt