粗制滥造[cū zhì làn zào] [粗 制 滥 造]Lưu từKháclàm ra số lượng nhiều mà không chú ý đến chất lượng (thành ngữ); làm qua loa cẩu thảChữ trong từ粗cū(vật dài) to制zhìchế độ滥làntràn lan造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc粗心cū xīnHSK 4cẩu thả建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)Xem thêm (3)