精明能干[jīng míng néng gàn] [精 明 能 干]Lưu từKhácthông minh và có năng lựcChữ trong từ精jīngtinh nhuệ明míngsáng能néngcó thể干gānsuôngTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng能干néng gànHSK 4có năng lực饼干bǐng gānHSK 5bánh quy才干cái gànHSK 6khả năng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精明强干jīng míng qiáng gànthông minh và có năng lực (thành ngữ)