精神支柱
[jīng shén zhī zhù] [精 神 支 柱]
trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần
面对突如其来的变故,他感觉整个精神支柱都塌了。
miàn duì tū rú qí lái de biàn gù, tā gǎn jué zhěng gè jīng shén zhī zhù dōu tā le.Đối mặt biến cố ập đến bất ngờ, anh ấy cảm giác toàn bộ chỗ dựa tinh thần đều sụp đổ.
无论面对多大压力,家人的信任与鼓励始终是他坚强的精神支柱。
wú lùn miàn duì duō dà yā lì, jiā rén de xìn rèn yǔ gǔ lì shǐ zhōng shì tā jiān qiáng de jīng shén zhī zhù.Cho dù đối mặt với áp lực lớn đến đâu, sự tin tưởng và động viên của gia đình luôn là trụ cột tinh thần vững chắc của anh ấy.