精神文明[jīng shén wén míng] [精 神 VĂN 明]Lưu từKhácvăn hóa tinh thầnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần文wénVĂNlời văn明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)