精神疗法[jīng shén liáo fǎ] [精 神 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thầnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)