索具装置[suǒ jù zhuāng zhì] [索 具 装 置]Lưu từKhácthiết bị dây cápChữ trong từ索suǒtìm kiếm具jùcông cụ装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lý搁置gē zhìHSK 7tạm gác lại放置fàng zhìHSK 7đặtXem thêm (3)