紧急事件
[jǐn jí shì jiàn] [紧 急 事 件]
tình huống khẩn cấp
遇到紧急事件时千万不能惊慌失措。
yù dào jǐn jí shì jiàn shí qiān wàn bù néng jīng huāng shī cuò.Khi gặp sự cố khẩn cấp tuyệt đối không được hoảng sợ luống cuống.
[jǐn jí shì jiàn] [紧 急 事 件]
tình huống khẩn cấp
遇到紧急事件时千万不能惊慌失措。
yù dào jǐn jí shì jiàn shí qiān wàn bù néng jīng huāng shī cuò.Khi gặp sự cố khẩn cấp tuyệt đối không được hoảng sợ luống cuống.