紧急疏散
[jǐn jí shū sàn] [紧 急 疏 散]
sơ tán khẩn cấp
学校每学期都会组织一次紧急疏散演习。
xué xiào měi xué qī dōu huì zǔ zhī yí cì jǐn jí shū sàn yǎn xí.Trường học đều tổ chức một đợt diễn tập sơ tán khẩn cấp vào mỗi học kỳ.
[jǐn jí shū sàn] [紧 急 疏 散]
sơ tán khẩn cấp
学校每学期都会组织一次紧急疏散演习。
xué xiào měi xué qī dōu huì zǔ zhī yí cì jǐn jí shū sàn yǎn xí.Trường học đều tổ chức một đợt diễn tập sơ tán khẩn cấp vào mỗi học kỳ.