红名单[hóng míng dān] [红 名 单]Lưu từKhácdanh sách trắngChữ trong từ红hóngđỏ名míngtên单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:白名单bái míng dāndanh sách trắng