红外光谱[hóng wài guāng pǔ] [红 外 光 谱]Lưu từKhácphổ hồng ngoạiChữ trong từ红hóngđỏ外wàibên ngoài光guāngánh sáng谱pǔbiểu đồTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giậnXem thêm (2)