纯利益[chún lì yì] [纯 利 益]Lưu từKháclợi nhuận ròngChữ trong từ纯chúnthuần khiết利lìsắc bén益yìlợi íchTừ cùng chữ:利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết纯粹chún cuìHSK 7thuần khiết日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:净利jìng lìlợi nhuận ròng纯利chún lìlợi nhuận ròng净利润jìng lì rùnlợi nhuận ròng