经济前途[jīng jì qián tú] [经 济 前 途]Lưu từKháctương lai kinh tế; triển vọng kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông前qiántrước途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Từ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm前途qián túHSK 4triển vọng用途yòng túHSK 4công dụngXem thêm (3)