经济力量
[jīng jì lì liang] [经 济 力 量]
sức mạnh kinh tế
省会城市的经济力量向四周辐射。
shěng huì chéng shì de jīng jì lì liàng xiàng sì zhōu fú shè.Sức mạnh kinh tế của thành phố thủ phủ lan tỏa ra xung quanh.
[jīng jì lì liang] [经 济 力 量]
sức mạnh kinh tế
省会城市的经济力量向四周辐射。
shěng huì chéng shì de jīng jì lì liàng xiàng sì zhōu fú shè.Sức mạnh kinh tế của thành phố thủ phủ lan tỏa ra xung quanh.