经济增加值[jīng jì zēng jiā zhí] [经 济 增 加 值]Lưu từKhácGiá trị gia tăng kinh tế, EVAChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông增zēng(dạng kết hợp) tăng加jiāthêm值zhíđáng giáTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua价值jià zhíHSK 3giá trị经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)