经济情况
[jīng jì qíng kuàng] [经 济 情 况]
tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người
这家公司的经济情况很好。
zhè jiā gōng sī de jīng jì qíng kuàng hěn hǎo.Tình hình kinh tế của công ty này rất tốt.
[jīng jì qíng kuàng] [经 济 情 况]
tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người
这家公司的经济情况很好。
zhè jiā gōng sī de jīng jì qíng kuàng hěn hǎo.Tình hình kinh tế của công ty này rất tốt.