经济状况
[jīng jì zhuàng kuàng] [经 济 状 况]
tình hình kinh tế
公司的经济状况正在变好。
gōng sī de jīng jì zhuàng kuàng zhèng zài biàn hǎo.Tình hình kinh tế của công ty đang tốt lên.
[jīng jì zhuàng kuàng] [经 济 状 况]
tình hình kinh tế
公司的经济状况正在变好。
gōng sī de jīng jì zhuàng kuàng zhèng zài biàn hǎo.Tình hình kinh tế của công ty đang tốt lên.