经济落后[jīng jì luò hòu] [经 济 落 后]Lưu từKháclạc hậu về kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông落luòrơi hoặc rụng后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua前后qián hòuHSK 3trước và sau经历jīng lìHSK 3kinh nghiệmXem thêm (3)