经销商[jīng xiāo shāng] [经 销 商]Lưu từKhácđại lý; người bán; nhà phân phốiChữ trong từ经jīngkinh điển销xiāonấu chảy (kim loại)商shāngthương mạiTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điển经费jīng fèiHSK 5quỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代理dài lǐHSK 5đại diện中介所zhōng jiè suǒđại lý代理商dài lǐ shāngđại lý承销店chéng xiāo diànđại lý