代理商[dài lǐ shāng] [代 理 商]Lưu từKhácđại lýChữ trong từ代dàithay thế理lǐđể ý商shāngthương mạiTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代理dài lǐHSK 5đại diện中介所zhōng jiè suǒđại lý承销店chéng xiāo diànđại lý经销商jīng xiāo shāngđại lý