承销店[chéng xiāo diàn] [承 销 店]Lưu từKhácđại lýChữ trong từ承chéngchịu销xiāonấu chảy (kim loại)店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代理dài lǐHSK 5đại diện中介所zhōng jiè suǒđại lý代理商dài lǐ shāngđại lý经销商jīng xiāo shāngđại lý