经验主义[jīng yàn zhǔ yì] [经 验 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa kinh nghiệmChữ trong từ经jīngkinh điển验yànkiểm tra主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua意义yì yìHSK 3ý nghĩa经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)Xem thêm (3)