结算方式[jié suàn fāng shì] [结 算 方 式]Lưu từKhácphương thức thanh toán (kế toán, luật)Chữ trong từ结jiénút算suàncoi như方fāngvuông式shìloạiTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)