结缔组织[jié dì zǔ zhī] [结 缔 组 织]Lưu từKhácmô liên kếtChữ trong từ结jiénút缔dìkết chặt组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luận组织zǔ zhīHSK 5tổ chức结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơnXem thêm (3)