绝对观念[jué duì guān niàn] [绝 对 观 念]Lưu từKhácý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)Chữ trong từ绝juétuyệt đối对duìđúng观guānnhìn念niànđọcTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm绝对jué duìHSK 3tuyệt đối观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ信念xìn niànHSK 5niềm tin绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa sốXem thêm (3)