绝食抗议[jué shí kàng yì] [绝 食 抗 议]Lưu từKháctuyệt thực phản đốiChữ trong từ绝juétuyệt đối食shíăn抗kàngkháng议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất绝对jué duìHSK 3tuyệt đối争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng抗议kàng yìHSK 6phản đối绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa số倡议chàng yìHSK 7đề nghịXem thêm (3)