统一规划[tǒng yī guī huà] [统 一 规 划]Lưu từKhácchương trình tích hợpChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột规guīcompa划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bị统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thểXem thêm (1)