统治权[tǒng zhì quán] [统 治 权]Lưu từKhácchủ quyền; quyền thống trị; sự thống trịChữ trong từ统tǒngthu thập治zhìquản lý权quánquyền lựcTừ ghép:至高统治权zhì gāo tǒng zhì quánquyền lực tối caoTừ cùng chữ:统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền特权tè quánHSK 9đặc quyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền