至高统治权[zhì gāo tǒng zhì quán] [至 高 统 治 权]Lưu từKhácquyền lực tối cao; chủ quyềnChữ trong từ至zhìđến高gāocao统tǒngthu thập治zhìquản lý权quánquyền lựcTừ cùng chữ:至今zhì jīnHSK 3cho đến nay至少zhì shǎoHSK 3ít nhất人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ至于zhì yúHSK 6còn về侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền特权tè quánHSK 9đặc quyềnXem thêm (3)