统计结果
[tǒng jì jié guǒ] [统 计 结 果]
kết quả thống kê
小美,这个月盲文图书数字化的统计结果出来了。
xiǎo měi, zhè ge yuè máng wén tú shū shù zì huà de tǒng jì jié guǒ chū lái le.Tiểu Mỹ, kết quả thống kê số hóa sách chữ nổi tháng này có rồi.
Trong bài: Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了