继嗣[jì sì] [继 嗣]Lưu từKháctiếp tục; tiếp nối dòng họ; đời sauChữ trong từ继jìtiếp tục嗣sìkế thừa (một danh hiệu)Từ cùng chữ:继续jì xùHSK 3tiếp tục继承jì chéngHSK 5thừa kế继往开来jì wǎng kāi láiHSK 6kế thừa quá khứ, mở ra tương lai继母jì mǔHSK 8mẹ kế继父jì fùHSK 8cha dượng继而jì érHSK 8sau đóTừ cận nghĩa:接着jiē zheHSK 2tiếp tục持续chí xùHSK 3tiếp tục继续jì xùHSK 3tiếp tục延续yán xùHSK 4tiếp tục继jìHSK 8tiếp tục续xùHSK 9tiếp tục绍shàotiếp tục赓gēngtiếp tục (như một bài hát)重新开始chóng xīn kāi shǐtiếp tục