重新开始
[chóng xīn kāi shǐ] [重 新 开 始]
tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
他把这次失败看作重新开始的契机。
tā bǎ zhè cì shī bài kàn zuò chóng xīn kāi shǐ de qì jī.Anh ấy coi thất bại lần này như cơ hội để bắt đầu lại.
放弃这次机会,意味着你要重新开始。
fàng qì zhè cì jī huì, yì wèi zhe nǐ yào chóng xīn kāi shǐ.Từ bỏ cơ hội lần này đồng nghĩa với việc bạn phải bắt đầu lại từ đầu.
别再消沉下去了,振作起来重新开始吧。
bié zài xiāo chén xià qù le, zhèn zuò qǐ lái chóng xīn kāi shǐ ba.Đừng chán nản sa sút mãi nữa, hãy xốc lại tinh thần và bắt đầu lại đi.